nip and tuck

nip and tuck

The election was a nip and tuck affair.

Định nghĩa
  1. Tính từ:

    • Sít sao, ngang tài ngang sức: "nip and tuck" mô tả một cuộc đua, cuộc thi, hoặc sự so sánh kết quả không chắc chắn, hai bên gần như ngang bằng nhau cho đến phút cuối.
  2. Trạng từ:

    • Một cách sít sao, ngang ngửa: "nip and tuck" dùng để chỉ hành động xảy ra với mức độ cạnh tranh hoặc so sánh rất gần gũi, không phân thắng bại rõ rệt.
  3. Danh từ:

    • Phẫu thuật thẩm mỹ (căng da mặt): "nip and tuck" chỉ một loại phẫu thuật thẩm mỹ nhằm loại bỏ nếp nhăn các dấu hiệu lão hóa trên khuôn mặt, thường bằng cách rạch một đường gần chân tóc kéo da ra phía sau.
dụ sử dụng
  • Tính từ:

    • The election was a nip and tuck affair. (Cuộc bầu cử một sự kiện sít sao.)
    • It was a nip and tuck race until the very end. (Đó một cuộc đua sít sao cho đến tận phút cuối.)
  • Trạng từ:

    • The horses ran nip and tuck throughout the race. (Những con ngựa chạy sít sao trong suốt cuộc đua.)
    • He won nip and tuck after a fierce competition. (Anh ấy thắng một cách sít sao sau một cuộc cạnh tranh khốc liệt.)
  • Danh từ:

    • Some actresses have more than one nip and tuck. (Một số nữ diễn viên đã phẫu thuật thẩm mỹ hơn một lần.)
    • She decided to get a nip and tuck to look younger. ( ấy quyết định phẫu thuật thẩm mỹ để trông trẻ hơn.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "a nip and tuck affair": một sự kiện, cuộc thi, hoặc tình huống kết quả không chắc chắn, hai bên ngang tài ngang sức.

    • The championship was a nip and tuck affair until the final seconds. (Giảiđịch một sự kiện sít sao cho đến những giây cuối cùng.)
  • "to be nip and tuck": đangthế cân bằng, không ai vượt trội hơn ai.

    • The two teams were nip and tuck throughout the game. (Hai đội ngang tài ngang sức trong suốt trận đấu.)
Biến thể từ gần giống
  • Không biến thể trực tiếp: "nip and tuck" một cụm từ cố định. Tuy nhiên, có thể liên quan đến:
    • Face-lift (danh từ): phẫu thuật căng da mặt (đồng nghĩa với nghĩa danh từ của "nip and tuck").
    • Neck and neck (tính từ/trạng từ): sít sao, ngang ngửa (đồng nghĩa với nghĩa tính từ/trạng từ).
Từ đồng nghĩa
  • Sít sao, ngang tài ngang sức (tính từ/trạng từ):
    • Neck and neck: sít sao, chạy sát nhau.
    • Close: gần, sít sao (trong cuộc đua).
    • Even: ngang bằng, đồng đều.
  • Phẫu thuật thẩm mỹ (danh từ):
    • Face-lift: căng da mặt.
    • Cosmetic surgery: phẫu thuật thẩm mỹ.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không phrasal verbs trực tiếp liên quan đến "nip and tuck".
Thành ngữ liên quan
  • Neck and neck: sít sao, ngang ngửa (dùng trong thể thao hoặc cạnh tranh).
    • The two runners were neck and neck at the finish line. (Hai vận động viên chạy sít saovạch đích.)
  • Close call: tình huống suýt xảy ra điều tồi tệ, hoặc kết quả rất sít sao.
    • That was a close call; we almost lost. (Đó một tình huống sít sao; chúng tôi suýt thua.)